reception room

reception room

The family gathers in the reception room to welcome their guests.

Định nghĩa

Danh từ: Phòng tiếp khách, phòng khách (trong nhà riêng hoặc khách sạn) được dùng để tiếp đón giải trí cho khách đến thăm.

dụ sử dụng
  • (Khách sạn một phòng tiếp khách rộng lớn nơi khách có thể chờ.)
  • (Họ trang trí phòng tiếp khách bằng hoa tươi cho bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Reception room thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với "living room" (phòng khách thông thường). nhấn mạnh chức năng tiếp đón khách chính thức.
    • The ambassador's residence has a grand reception room for official functions. (Dinh thự của đại sứ một phòng tiếp khách lớn dành cho các sự kiện chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Reception hall (danh từ): sảnh tiếp tân, thường lớn hơn trang trọng hơn reception room.
    • The wedding reception was held in a beautiful reception hall. (Tiệc cưới được tổ chức trong một sảnh tiếp tân đẹp.)
  • Reception area (danh từ): khu vực tiếp tân (thườngcông ty, văn phòng).
    • Please wait in the reception area until your appointment. (Vui lòng chờkhu vực tiếp tân cho đến khi cuộc hẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sitting room: phòng khách (thông thường, ít trang trọng hơn).
  • Drawing room: phòng khách (trang trọng, thường dùng trong nhà lớn hoặc cung điện).
  • Parlor: phòng khách (cổ điển, thường dùng trong nhà cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "reception room". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "receive" (tiếp đón) liên quan: - Receive guests in the reception room: tiếp khách trong phòng tiếp tân. - They always receive guests in the reception room. (Họ luôn tiếp khách trong phòng tiếp tân.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "reception room".

Từ chứa "reception room"